Bản dịch của từ Petrifying trong tiếng Việt
Petrifying

Petrifying(Adjective)
Gây ra nỗi sợ cực độ; làm cho ai đó cảm thấy rất khiếp sợ hoặc run rẩy vì sợ hãi.
Causing extreme fear very frightening.
使人极度恐惧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Petrifying(Verb)
Dạng động từ của Petrifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Petrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Petrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Petrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Petrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Petrifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "petrifying" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi, hoảng hốt hoặc bị đông cứng lại bởi sự sợ hãi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "petrifying" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với sự nhấn mạnh không giống nhau trong các âm tiết.
Từ "petrifying" bắt nguồn từ tiếng Latinh "petrificare", trong đó "petra" có nghĩa là "đá" và "ficare" có nghĩa là "làm cho". Trong tiếng Latinh cổ, từ này được sử dụng để chỉ quá trình biến đổi chất lỏng hoặc sinh vật thành đá. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác sợ hãi đến mức không thể cử động, như thể bị "hóa đá". Hiện nay, "petrifying" thường được dùng để mô tả những trải nghiệm gây sợ hãi hoặc lo ngại, nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ lên cảm xúc của con người.
Từ "petrifying" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự sợ hãi hoặc lo lắng, đặc biệt là trong các bài viết mô tả hoặc khi thảo luận về trải nghiệm cá nhân. Trong các bối cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong văn học, điện ảnh, và hội thảo về tâm lý học, nơi các tình huống đáng sợ hoặc kích thích cảm xúc được phân tích.
Họ từ
Từ "petrifying" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi, hoảng hốt hoặc bị đông cứng lại bởi sự sợ hãi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác đối mặt với tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "petrifying" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút, với sự nhấn mạnh không giống nhau trong các âm tiết.
Từ "petrifying" bắt nguồn từ tiếng Latinh "petrificare", trong đó "petra" có nghĩa là "đá" và "ficare" có nghĩa là "làm cho". Trong tiếng Latinh cổ, từ này được sử dụng để chỉ quá trình biến đổi chất lỏng hoặc sinh vật thành đá. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ trạng thái hoặc cảm giác sợ hãi đến mức không thể cử động, như thể bị "hóa đá". Hiện nay, "petrifying" thường được dùng để mô tả những trải nghiệm gây sợ hãi hoặc lo ngại, nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ lên cảm xúc của con người.
Từ "petrifying" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự sợ hãi hoặc lo lắng, đặc biệt là trong các bài viết mô tả hoặc khi thảo luận về trải nghiệm cá nhân. Trong các bối cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong văn học, điện ảnh, và hội thảo về tâm lý học, nơi các tình huống đáng sợ hoặc kích thích cảm xúc được phân tích.
