Bản dịch của từ Petty changes trong tiếng Việt

Petty changes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petty changes(Phrase)

pˈɛti tʃˈeɪndʒɪz
ˈpɛti ˈtʃeɪndʒɪz
01

Những điều chỉnh hoặc sửa đổi nhỏ nhặt

Minor or trivial modifications or adjustments

Ví dụ
02

Những thay đổi không đáng kể mà không có ảnh hưởng lớn.

Insignificant alterations that do not have a substantial effect

Ví dụ
03

Những thay đổi thiếu sự nghiêm túc hoặc tầm quan trọng

Changes that lack seriousness or importance

Ví dụ