Bản dịch của từ Petunias trong tiếng Việt

Petunias

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petunias (Noun Countable)

pətˈuniəz
pətˈunjəz
01

Một loài hoa có thân mềm, thường mọc từ cây petunia; hoa petunia có nhiều màu sắc, thường trồng trang trí ban công, vườn hoặc chậu.

A flower of the petunia plant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Petunias (Noun)

pətˈuniəz
pətˈunjəz
01

Một loài cây hoa phổ biến thuộc họ cà (Solanaceae), thường được trồng làm cảnh; hoa có hình loa (ống) và màu sắc rực rỡ.

A widely cultivated plant of the nightshade family typically having brightly colored funnelshaped flowers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ