Bản dịch của từ Phalanstery trong tiếng Việt

Phalanstery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phalanstery(Noun)

ˈfalanˌst(ə)ri
ˈfælənˌstɛri
01

Một nhóm người sống chung trong cộng đồng và chia sẻ sở hữu tài sản.

A group of people living together in a community and sharing common property.

一个人们共同生活在一起,共享财产的社区。

Ví dụ