Bản dịch của từ Phantasmagorical trong tiếng Việt
Phantasmagorical

Phantasmagorical (Adjective)
Mô tả điều gì đó có vẻ huyền ảo, kỳ ảo hoặc lừa mắt, như trong giấc mơ hay do trí tưởng tượng tạo ra.
Having a fantastic or deceptive appearance as something in a dream or created by the imagination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phantasmagorical (Adverb)
Một cách huyền ảo, kỳ ảo và giống như ảo ảnh (như trong giấc mơ hoặc cảnh tượng lạ, siêu thực)
In a phantasmagorical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "phantasmagorical" xuất phát từ cụm từ tiếng Pháp "phantasmagorie", có nghĩa là những hình ảnh ảo diệu, giả tưởng, thường gợi đến những giấc mơ hoặc ảo ảnh. Nó mô tả một tình trạng hay một khung cảnh không thực tế, khó hiểu và đầy tính huyền bí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các thể loại nghệ thuật và văn học.
Họ từ
Từ "phantasmagorical" xuất phát từ cụm từ tiếng Pháp "phantasmagorie", có nghĩa là những hình ảnh ảo diệu, giả tưởng, thường gợi đến những giấc mơ hoặc ảo ảnh. Nó mô tả một tình trạng hay một khung cảnh không thực tế, khó hiểu và đầy tính huyền bí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách sử dụng. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các thể loại nghệ thuật và văn học.
