Bản dịch của từ Phantasmagorical trong tiếng Việt

Phantasmagorical

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phantasmagorical(Adjective)

fˌæntəɡzˈæməklə
fˌæntəɡzˈæməklə
01

Mô tả điều gì đó có vẻ huyền ảo, kỳ ảo hoặc lừa mắt, như trong giấc mơ hay do trí tưởng tượng tạo ra.

Having a fantastic or deceptive appearance as something in a dream or created by the imagination.

梦幻般的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Phantasmagorical(Adverb)

fˌæntəɡzˈæməklə
fˌæntəɡzˈæməklə
01

Một cách huyền ảo, kỳ ảo và giống như ảo ảnh (như trong giấc mơ hoặc cảnh tượng lạ, siêu thực)

In a phantasmagorical manner.

如梦似幻地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ