Bản dịch của từ Phenomenal trong tiếng Việt

Phenomenal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenomenal(Adjective)

fənˈɑmənl̩
fɪnˈɑmənl̩
01

Có thể cảm nhận được bằng giác quan hoặc qua trải nghiệm trực tiếp; rõ ràng, hiển nhiên khi trải nghiệm.

Perceptible by the senses or through immediate experience.

显而易见的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất xuất sắc, đáng chú ý hoặc phi thường — vượt trội so với bình thường, thường dùng để khen điều gì đó cực kỳ tốt hoặc ấn tượng.

Remarkable or exceptional especially exceptionally good.

非凡的,卓越的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ