philander
philander (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của philander (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | philander |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | philandered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | philandered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | philanders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | philandering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philander" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được sử dụng để chỉ hành động tham gia vào các mối quan hệ tình cảm lén lút, không nghiêm túc, thường liên quan đến sự lãng mạn hoặc tình dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "philander" giữ nguyên viết và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn. Từ này thường được áp dụng trong bối cảnh văn học hoặc xã hội để chỉ những hành vi không chung thủy.