philanthropist
Noun
philanthropist (Noun)
/fɪlˈænɵɹəpɪst/
/fɪlˈænɵɹəpɪst/
AI
Ví dụ
Người từ thiện nổi tiếng quyên góp một triệu đô la cho tổ chức từ thiện.The famous philanthropist donated a million dollars to the charity.
Người từ thiện địa phương tài trợ chương trình giáo dục cho trẻ em khó khăn.The local philanthropist sponsors education programs for underprivileged children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "philanthropist" chỉ người có tâm hồn hào phóng, thường xuyên quyên góp hoặc hỗ trợ tài chính cho các hoạt động từ thiện nhằm cải thiện cuộc sống của người khác. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /fɪˈlænθrəpɪst/. Tuy nhiên, cách sử dụng từ có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào tổ chức từ thiện chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả các hoạt động từ thiện cá nhân và phi lợi nhuận.