Bản dịch của từ Phobic trong tiếng Việt
Phobic

Phobic(Adjective)
Dạng tính từ của Phobic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Phobic Kị khí | More phobic Hiếu khí hơn | Most phobic Hầu hết các nỗi sợ hãi |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "phobic" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến sự sợ hãi mãnh liệt hoặc lo âu của một cá nhân đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Trong ngữ cảnh tâm lý học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các rối loạn lo âu, như chứng sợ độ cao (acrophobia) hay chứng sợ đám đông (agoraphobia). Tuy nhiên, "phobic" có thể được sử dụng để chỉ thái độ tiêu cực đối với một nhóm người nào đó, như trong trường hợp "homo phobic". Không có sự khác biệt cụ thể về mặt Anh-Anh và Anh-Mỹ cho từ này; nghĩa và cách dùng đều tương tự trong cả hai biến thể.
Từ "phobic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ "phobos", có nghĩa là "nỗi sợ hãi". Trong lịch sử, "phobia" được dùng để chỉ trạng thái lo âu hoặc sợ hãi mãnh liệt đối với một điều gì đó cụ thể. Thuật ngữ này đã được kết hợp với hậu tố "-ic" để hình thành "phobic", sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ cảm giác hoặc trạng thái sợ hãi mãnh liệt liên quan đến một đối tượng hay tình huống cụ thể, phản ánh mối liên hệ giữa ngôn ngữ và tâm lý học.
Từ "phobic" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là ở phần nói và viết, nơi thí sinh có thể đề cập đến các vấn đề tâm lý hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi bất hợp lý với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, chẳng hạn như "agoraphobic" (sợ không gian mở) hay "homophobic" (kỳ thị người đồng tính). Sự phổ biến của từ này phản ánh mối quan tâm xã hội đối với các loại vấn đề tâm lý.
Họ từ
Từ "phobic" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến sự sợ hãi mãnh liệt hoặc lo âu của một cá nhân đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Trong ngữ cảnh tâm lý học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các rối loạn lo âu, như chứng sợ độ cao (acrophobia) hay chứng sợ đám đông (agoraphobia). Tuy nhiên, "phobic" có thể được sử dụng để chỉ thái độ tiêu cực đối với một nhóm người nào đó, như trong trường hợp "homo phobic". Không có sự khác biệt cụ thể về mặt Anh-Anh và Anh-Mỹ cho từ này; nghĩa và cách dùng đều tương tự trong cả hai biến thể.
Từ "phobic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ "phobos", có nghĩa là "nỗi sợ hãi". Trong lịch sử, "phobia" được dùng để chỉ trạng thái lo âu hoặc sợ hãi mãnh liệt đối với một điều gì đó cụ thể. Thuật ngữ này đã được kết hợp với hậu tố "-ic" để hình thành "phobic", sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ cảm giác hoặc trạng thái sợ hãi mãnh liệt liên quan đến một đối tượng hay tình huống cụ thể, phản ánh mối liên hệ giữa ngôn ngữ và tâm lý học.
Từ "phobic" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là ở phần nói và viết, nơi thí sinh có thể đề cập đến các vấn đề tâm lý hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự sợ hãi bất hợp lý với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, chẳng hạn như "agoraphobic" (sợ không gian mở) hay "homophobic" (kỳ thị người đồng tính). Sự phổ biến của từ này phản ánh mối quan tâm xã hội đối với các loại vấn đề tâm lý.
