Bản dịch của từ Phosphoglyceride trong tiếng Việt

Phosphoglyceride

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphoglyceride(Noun)

fˌoʊsfloʊpsdɚˈiv
fˌoʊsfloʊpsdɚˈiv
01

Một nhóm phospholipid có cấu trúc dựa trên glycerol phosphate, xuất hiện tự nhiên và là thành phần cấu tạo của màng tế bào.

Any of a group of phospholipids having a structure based on glycerol phosphate occurring naturally as components of cell membranes.

一种基于甘油磷酸的磷脂,天然存在于细胞膜中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh