Bản dịch của từ Phosphoglyceride trong tiếng Việt
Phosphoglyceride

Phosphoglyceride (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phosphoglyceride là một loại lipid phức tạp, gồm hai axit béo và một glycerol được ester hóa với nhóm phosphate. Nó đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng sinh học, đặc biệt là màng tế bào. Một số dạng phổ biến của phosphoglyceride bao gồm phosphatidylcholine và phosphatidylethanolamine. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm.
Phosphoglyceride là một loại lipid phức tạp, gồm hai axit béo và một glycerol được ester hóa với nhóm phosphate. Nó đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng sinh học, đặc biệt là màng tế bào. Một số dạng phổ biến của phosphoglyceride bao gồm phosphatidylcholine và phosphatidylethanolamine. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết hay phát âm.
