Bản dịch của từ Phosphate trong tiếng Việt
Phosphate

Phosphate(Noun)
Một muối hoặc este của axit photphoric (axit phosphoric) chứa gốc PO₄³⁻ hoặc các anion liên quan, hoặc nhóm hóa học như —OPOOH₂. Trong tiếng Việt, 'phosphate' thường dùng để chỉ các hợp chất chứa nguyên tố phốt pho ở dạng muối hoặc ester, hay các hợp chất photphat dùng trong phân bón, thực phẩm và hóa học.
A salt or ester of phosphoric acid containing PO₄³⁻ or a related anion or a group such as —OPOOH₂.
磷酸盐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại đồ uống có ga, pha chứa axit photphoric, nước soda và hương vị; thường là nước ngọt có ga có vị chua nhẹ.
An effervescent soft drink containing phosphoric acid soda water and flavouring.
含磷酸的汽水饮料
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Phosphate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Phosphate | Phosphates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phosphate, hay photphat, là một ion polyatomic có công thức hóa học PO4^3-, thường gặp trong tự nhiên và trong nhiều quá trình sinh học. Photphat là một thành phần thiết yếu của ADN, ARN và ATP, có vai trò quan trọng trong việc chuyển giao năng lượng và tổng hợp nucleotit. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phân biệt giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau.
Từ "phosphate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "phosphatus", xuất phát từ "phosphorus", nghĩa là ánh sáng. Trong lịch sử, phosphorus được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 17 và nhanh chóng trở thành một thành phần quan trọng trong hóa học và sinh học, đặc biệt là trong cấu trúc DNA và ATP. Hiện nay, "phosphate" chỉ về nhóm ion hóa trị ba của phosphorus, đóng vai trò thiết yếu trong sự sống, như là một yếu tố then chốt trong quá trình trao đổi chất.
Từ "phosphate" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bối cảnh đọc và viết, với vai trò quan trọng trong các chủ đề khoa học và môi trường. Trong phần nghe, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hóa học hoặc sinh học. Ngoài ra, "phosphate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về cây trồng, dinh dưỡng và chất thải công nghiệp, phản ánh sự liên quan của nó đến xử lý nước và sản xuất thức ăn.
Phosphate, hay photphat, là một ion polyatomic có công thức hóa học PO4^3-, thường gặp trong tự nhiên và trong nhiều quá trình sinh học. Photphat là một thành phần thiết yếu của ADN, ARN và ATP, có vai trò quan trọng trong việc chuyển giao năng lượng và tổng hợp nucleotit. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phân biệt giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau.
Từ "phosphate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "phosphatus", xuất phát từ "phosphorus", nghĩa là ánh sáng. Trong lịch sử, phosphorus được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 17 và nhanh chóng trở thành một thành phần quan trọng trong hóa học và sinh học, đặc biệt là trong cấu trúc DNA và ATP. Hiện nay, "phosphate" chỉ về nhóm ion hóa trị ba của phosphorus, đóng vai trò thiết yếu trong sự sống, như là một yếu tố then chốt trong quá trình trao đổi chất.
Từ "phosphate" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bối cảnh đọc và viết, với vai trò quan trọng trong các chủ đề khoa học và môi trường. Trong phần nghe, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hóa học hoặc sinh học. Ngoài ra, "phosphate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về cây trồng, dinh dưỡng và chất thải công nghiệp, phản ánh sự liên quan của nó đến xử lý nước và sản xuất thức ăn.
