Bản dịch của từ Phosphate trong tiếng Việt
Phosphate

Phosphate (Noun)
Muối hoặc este của axit photphoric, chứa po₄³⁻ hoặc anion liên quan hoặc nhóm như —opo(oh)₂.
A salt or ester of phosphoric acid containing po₄³⁻ or a related anion or a group such as —opooh₂.
Phosphate is essential for plant growth in social community gardens.
Phosphate rất cần thiết cho sự phát triển của cây trong vườn cộng đồng.
Many people do not understand the importance of phosphate in agriculture.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của phosphate trong nông nghiệp.
Is phosphate used in local social initiatives for sustainable farming?
Phosphate có được sử dụng trong các sáng kiến xã hội địa phương cho nông nghiệp bền vững không?
Một loại nước giải khát sủi bọt có chứa axit photphoric, nước soda và hương liệu.
An effervescent soft drink containing phosphoric acid soda water and flavouring.
Many people enjoy phosphate drinks during summer picnics at the park.
Nhiều người thích uống nước phosphate trong các buổi picnic mùa hè ở công viên.
Phosphate drinks are not popular at formal social events like weddings.
Nước phosphate không phổ biến trong các sự kiện xã hội trang trọng như đám cưới.
Do you prefer phosphate or soda at social gatherings with friends?
Bạn thích nước phosphate hay nước ngọt trong các buổi gặp gỡ xã hội với bạn bè?
Dạng danh từ của Phosphate (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Phosphate | Phosphates |
Phosphate, hay photphat, là một ion polyatomic có công thức hóa học PO4^3-, thường gặp trong tự nhiên và trong nhiều quá trình sinh học. Photphat là một thành phần thiết yếu của ADN, ARN và ATP, có vai trò quan trọng trong việc chuyển giao năng lượng và tổng hợp nucleotit. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phân biệt giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau.
Từ "phosphate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "phosphatus", xuất phát từ "phosphorus", nghĩa là ánh sáng. Trong lịch sử, phosphorus được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 17 và nhanh chóng trở thành một thành phần quan trọng trong hóa học và sinh học, đặc biệt là trong cấu trúc DNA và ATP. Hiện nay, "phosphate" chỉ về nhóm ion hóa trị ba của phosphorus, đóng vai trò thiết yếu trong sự sống, như là một yếu tố then chốt trong quá trình trao đổi chất.
Từ "phosphate" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bối cảnh đọc và viết, với vai trò quan trọng trong các chủ đề khoa học và môi trường. Trong phần nghe, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hóa học hoặc sinh học. Ngoài ra, "phosphate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về cây trồng, dinh dưỡng và chất thải công nghiệp, phản ánh sự liên quan của nó đến xử lý nước và sản xuất thức ăn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp