Bản dịch của từ Phosphorite trong tiếng Việt

Phosphorite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phosphorite(Noun)

fˈɑsfɚaɪt
fˈɑsfəɹaɪt
01

Một loại đá trầm tích chứa hàm lượng cao canxi photphat (thường là khoáng chất photphatit), thường được dùng làm nguồn nguyên liệu làm phân bón hoặc sản xuất phốt phát.

A sedimentary rock containing a high proportion of calcium phosphate.

含有高比例磷酸钙的沉积岩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh