Anh - Việt

Bản dịch của từ Photoresist trong tiếng Việt

photoresist

Noun

photoresist (Noun)

/fˌoʊtɚəsˈist/
/fˌoʊtɚəsˈist/
AI

Nghĩa 01

Một loại chất cảm quang (vật liệu nhạy sáng) dùng trong công nghệ chế tạo vi mạch. Khi bị chiếu sáng, lớp photoresist sẽ thay đổi tính kháng của nó với chất ăn mòn hoặc dung môi—thường là mất đi khả năng kháng—để có thể ăn mòn hoặc rửa trôi những phần không mong muốn, giúp tạo họa tiết mạch điện nhỏ trên bề mặt.

A photosensitive resist which when exposed to light loses its resistance or its susceptibility to attack by an etchant or solvent Such materials are used in making microcircuits.

Ví dụ
Photoresist được sử dụng trong mạch vi điện tử rất quan trọng cho chức năng của chúng.The photoresist used in microcircuits is crucial for their functionality.
Nhiều sinh viên không hiểu photoresist ảnh hưởng đến thiết kế mạch như thế nào.Many students do not understand how photoresist affects circuit design.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh