Bản dịch của từ Phứt trong tiếng Việt

Phứt

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phứt (Adverb)

01

Xem phắt

Quickly; in a flash (used to describe something done very fast, like “looked quickly” — xem phắt)

Ví dụ