Bản dịch của từ Phyletic trong tiếng Việt

Phyletic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phyletic(Adjective)

faɪlˈɛtɪk
ˌfaɪˈɫɛtɪk
01

Liên quan đến các dòng tiến hóa trong sinh học

Regarding the evolutionary lines in biology.

关于生物学中的演化路线

Ví dụ
02

Mô tả quá trình phát triển lịch sử của một loài hoặc nhóm loài

Describe the historical evolution of a species or group of species.

描述一个物种或一组物种的历史演变过程

Ví dụ
03

Liên quan đến sự phát triển của một dòng họ hoặc nhóm sinh vật

Regarding the development of a family lineage or a group of organisms.

涉及某一族或群体生物的演化或发展

Ví dụ

Họ từ