Bản dịch của từ Phylogram trong tiếng Việt

Phylogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phylogram(Noun)

fˈaɪlˌɑɹɡm
fˈaɪlˌɑɹɡm
01

Một sơ đồ phân nhánh (dạng cây) mô tả mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các loài hoặc nhóm sinh vật; giống như một dendrogram cho thấy cách các nhóm tiến hóa liên quan với nhau.

A dendrogram illustrating phyletic relationships a branching diagram representing a phylogeny.

描述种系关系的树状图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh