Bản dịch của từ Phylogram trong tiếng Việt
Phylogram

Phylogram(Noun)
Một sơ đồ phân nhánh (dạng cây) mô tả mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các loài hoặc nhóm sinh vật; giống như một dendrogram cho thấy cách các nhóm tiến hóa liên quan với nhau.
A dendrogram illustrating phyletic relationships a branching diagram representing a phylogeny.
描述种系关系的树状图
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phylogram là một thuật ngữ trong sinh học phân tử, chỉ một loại sơ đồ phân loại mô tả mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Trong phylogram, chiều dài của các nhánh thể hiện mức độ khác biệt giữa các loài, thường dựa trên dữ liệu gen hoặc đặc điểm hình thái. Sở dĩ có tên gọi phylogram là để phân biệt với cladogram, nơi chiều dài nhánh không phản ánh mức độ khác biệt. Phylogram thường được sử dụng trong nghiên cứu tiến hóa và phân loại sinh vật.
Từ "phylogram" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "phylon" (nguồn gốc, dòng dõi) và "gramma" (chữ viết, hình ảnh). Phylogram là một loại sơ đồ biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các loài, được phát triển vào cuối thế kỷ 20 trong lĩnh vực hệ thống học. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng, làm nổi bật sự tiến hóa và phát sinh loài qua thời gian.
Từ "phylogram" xuất hiện ít trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu thuộc về lĩnh vực sinh học phân loại, do đó không phải là từ vựng phổ biến ở cấp độ chung. Trong ngữ cảnh học thuật, "phylogram" thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Trong các tình huống như thảo luận về di truyền học hoặc sinh thái học, từ này thể hiện sự khái quát hóa trong việc phân tích chuỗi tiến hóa của các sinh vật.
Phylogram là một thuật ngữ trong sinh học phân tử, chỉ một loại sơ đồ phân loại mô tả mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Trong phylogram, chiều dài của các nhánh thể hiện mức độ khác biệt giữa các loài, thường dựa trên dữ liệu gen hoặc đặc điểm hình thái. Sở dĩ có tên gọi phylogram là để phân biệt với cladogram, nơi chiều dài nhánh không phản ánh mức độ khác biệt. Phylogram thường được sử dụng trong nghiên cứu tiến hóa và phân loại sinh vật.
Từ "phylogram" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cụ thể là từ "phylon" (nguồn gốc, dòng dõi) và "gramma" (chữ viết, hình ảnh). Phylogram là một loại sơ đồ biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các loài, được phát triển vào cuối thế kỷ 20 trong lĩnh vực hệ thống học. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh mối liên hệ giữa cấu trúc và chức năng, làm nổi bật sự tiến hóa và phát sinh loài qua thời gian.
Từ "phylogram" xuất hiện ít trong bốn thành phần của bài thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu thuộc về lĩnh vực sinh học phân loại, do đó không phải là từ vựng phổ biến ở cấp độ chung. Trong ngữ cảnh học thuật, "phylogram" thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Trong các tình huống như thảo luận về di truyền học hoặc sinh thái học, từ này thể hiện sự khái quát hóa trong việc phân tích chuỗi tiến hóa của các sinh vật.
