Bản dịch của từ Physical education trong tiếng Việt

Physical education

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical education(Noun)

fˈɪzɪkl ɛdʒʊkˈeɪʃn
fˈɪzɪkl ɛdʒʊkˈeɪʃn
01

Môn học hướng dẫn các bài tập thể dục, trò chơi và hoạt động vận động, thường được dạy trong trường học để rèn luyện sức khỏe và kỹ năng thể chất.

Instruction in physical exercise and games especially in schools.

Ví dụ

Physical education(Phrase)

fˈɪzɪkl ɛdʒʊkˈeɪʃn
fˈɪzɪkl ɛdʒʊkˈeɪʃn
01

Các lớp học trong trường tập trung vào hoạt động thể chất và thể thao, giúp học sinh rèn luyện cơ thể, học kỹ năng vận động và chơi các môn thể thao.

Classes that involve physical activity and sports in an educational setting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh