Bản dịch của từ Physical presence trong tiếng Việt
Physical presence

Physical presence(Noun)
Sự tồn tại hữu hình của một cá nhân mà người khác có thể cảm nhận được.
The specific existence of an individual can be recognized by others.
一个人的存在是可以被他人所认识到的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng hiện diện về mặt thể chất tại một địa điểm hoặc hoàn cảnh nhất định.
Presence in a specific location or setting.
身体上到场,出现在特定地点或场合的状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "physical presence" đề cập đến sự hiện diện của một cá nhân trong không gian vật lý, thường trong bối cảnh giao tiếp và tương tác xã hội. Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiện diện trực tiếp so với tương tác qua môi trường ảo. Trong ngữ cảnh giáo dục và doanh nghiệp, "physical presence" có thể ảnh hưởng đến sự thành công trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong cách sử dụng ngôn ngữ không chính thức.
Khái niệm "physical presence" đề cập đến sự hiện diện của một cá nhân trong không gian vật lý, thường trong bối cảnh giao tiếp và tương tác xã hội. Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiện diện trực tiếp so với tương tác qua môi trường ảo. Trong ngữ cảnh giáo dục và doanh nghiệp, "physical presence" có thể ảnh hưởng đến sự thành công trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong nghĩa của cụm từ này, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong cách sử dụng ngôn ngữ không chính thức.
