Bản dịch của từ Physical presence trong tiếng Việt

Physical presence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical presence(Noun)

fˈɪzɪkl pɹˈɛzns
fˈɪzɪkl pɹˈɛzns
01

Sự tồn tại hữu hình của một cá nhân mà người khác có thể cảm nhận được.

The specific existence of an individual can be recognized by others.

一个人的存在是可以被他人所认识到的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng hiện diện về mặt thể chất tại một địa điểm hoặc hoàn cảnh nhất định.

Presence in a specific location or setting.

身体上到场,出现在特定地点或场合的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ảnh hưởng trực tiếp hoặc tác động mà cơ thể của ai đó có trong một hoàn cảnh.

The immediate impact or influence that someone's body has in a given context.

某人在特定场合中对环境或氛围所产生的即时影响或作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh