Bản dịch của từ Piccolo trong tiếng Việt
Piccolo

Piccolo (Noun)
She plays the piccolo in the school band.
Cô ấy chơi piccolo trong ban nhạc của trường.
He doesn't own a piccolo, but he enjoys listening to it.
Anh ấy không sở hữu một cây piccolo, nhưng anh ấy thích nghe nó.
Does the piccolo player need to practice more for the concert?
Người chơi piccolo cần phải thực hành nhiều hơn cho buổi hòa nhạc không?
Dạng danh từ của Piccolo (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Piccolo | Piccolos |
Từ "piccolo" trong tiếng Anh thường chỉ đến một nhạc cụ gỗ nhỏ, có âm sắc cao, thuộc họ sáo, thường được sử dụng trong các dàn nhạc giao hưởng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng đan xen với các thuật ngữ âm nhạc khác, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "piccolo" có thể chỉ một loại đồ uống nhỏ, phổ biến ở một số quán café, nhưng nghĩa này ít gặp hơn.
Từ "piccolo" có nguồn gốc từ tiếng Ý, bắt nguồn từ từ "piccolo", có nghĩa là "nhỏ" hoặc "nhạt". Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "pictulus", dạng diminutive của "pictus", có nghĩa là "được vẽ" hoặc "đẹp". Trong âm nhạc, "piccolo" ám chỉ một nhạc cụ kèn nhỏ có âm thanh cao và trong trẻo, tương ứng với nghĩa "nhỏ" của nó. Sự chuyển đổi này từ đặc tính kích thước sang âm thanh nhấn mạnh mối liên hệ giữa hình thức và bản chất trong ngữ nghĩa.
Từ "piccolo" là một thuật ngữ phổ biến trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt liên quan đến nhạc cụ kèn piccolo. Trong các bài thi IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, tuy nhiên, tần suất sử dụng không cao và chủ yếu liên quan đến chủ đề nghệ thuật hoặc văn hóa. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về nhạc cụ cổ điển, biểu diễn âm nhạc hoặc giáo dục âm nhạc, thể hiện sự nhấn mạnh vào âm sắc và vai trò của nhạc cụ trong dàn nhạc.