Bản dịch của từ Piccolo trong tiếng Việt

Piccolo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piccolo(Noun)

pˈɪkəloʊ
pˈɪkəloʊ
01

Một loại sáo nhỏ (nhạc cụ hơi) có âm cao hơn sáo thông thường một quãng tám.

A small flute sounding an octave higher than the ordinary one.

小长笛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Piccolo (Noun)

SingularPlural

Piccolo

Piccolos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh