Bản dịch của từ Pickleball trong tiếng Việt

Pickleball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pickleball(Noun)

pˈɪkəlbˌæɡ
pˈɪkəlbˌæɡ
01

Một môn thể thao có nguồn gốc ở Mỹ, giống quần vợt nhưng chơi bằng vợt ngắn (gậy nhỏ) để đập quả bóng nhựa có lỗ lỗ qua lưới.

An American game resembling tennis in which players use shorthandled bats to hit a perforated plastic ball over a net.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh