Bản dịch của từ Pin hook trong tiếng Việt

Pin hook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pin hook(Noun)

pˈɪn hˈʊk
ˈpɪn ˈhʊk
01

Một loại móc câu dùng kèm với một chiếc ghim để giữ mồi câu

A type of hook is used with a pin to keep the bait in place.

一种配有针用于固定诱饵的钓钩类型

Ví dụ
02

Một dụng cụ khóa chặt được có thể ghim để giữ các vật lại với nhau

A fixative tool can be pinned to hold objects together.

一个固定工具可以用来钉住物体,保持它们的结合。

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để buộc hoặc móc các vật thường có đầu nhọn và vòng

A device used to fasten objects together, usually featuring a pointed tip and a loop.

这是一种用于固定物品的工具,通常带有一个尖头和一个环环相扣的部分。

Ví dụ