Bản dịch của từ Pine barren trong tiếng Việt

Pine barren

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pine barren(Noun)

pɑɪn bˈæɹn̩
pɑɪn bˈæɹn̩
01

Một khu vực đất cát hoặc đất than bùn, thường chỉ có lớp phủ mỏng cây thông (cây tùng) — vùng đất khô, nghèo dinh dưỡng với rừng thông thưa thớt.

An area of sandy or peaty land with a (usually thin) covering of pine trees.

覆盖稀疏松树的沙地或泥炭地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh