Bản dịch của từ Pine trees trong tiếng Việt
Pine trees
Noun [U/C]

Pine trees(Noun)
pˈaɪn trˈiːz
ˈpaɪn ˈtriz
01
Gỗ được làm từ các cây thông, dùng trong xây dựng và làm đồ nội thất.
Wood harvested from pine trees is used in construction and furniture making.
松木制成的木材,广泛用于建筑和家具制造。
Ví dụ
Ví dụ
