Bản dịch của từ Pinesap trong tiếng Việt
Pinesap
Noun [U/C]

Pinesap(Noun)
ˈpʌɪnsap
ˈpʌɪnsap
01
Một loại cây rừng có họ hàng với cây lộc đề, không có diệp lục và có một hoặc nhiều hoa hình chuông sáp.
A woodland plant related to wintergreen, lacking chlorophyll and bearing one or more waxy bell-shaped flowers.
Ví dụ
