Bản dịch của từ Pinnate trong tiếng Việt
Pinnate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pinnate" được sử dụng để mô tả cấu trúc lá hoặc các bộ phận thực vật có hình dạng như lông chim, thường có các lá nhỏ nằm ở hai bên của trục chính. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "pinna", có nghĩa là "lông vũ". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "pinnate" để mô tả tính chất này trong thực vật học.
Họ từ
Từ "pinnate" được sử dụng để mô tả cấu trúc lá hoặc các bộ phận thực vật có hình dạng như lông chim, thường có các lá nhỏ nằm ở hai bên của trục chính. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "pinna", có nghĩa là "lông vũ". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "pinnate" để mô tả tính chất này trong thực vật học.
