Bản dịch của từ Pinnate trong tiếng Việt

Pinnate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinnate (Adjective)

pˈɪneit
pˈɪneit
01

(mô tả một lá kép) có các lá chét sắp xếp dọc hai bên cuống chính, thường theo từng cặp đối xứng nhau.

(of a compound leaf) having leaflets arranged on either side of the stem, typically in pairs opposite each other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ