Bản dịch của từ Pitch bend trong tiếng Việt

Pitch bend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitch bend(Noun)

pˈɪtʃbˌɛnd
pˈɪtʃbˌɛnd
01

Một chức năng trên bộ tổng hợp âm (synthesizer) cho phép người chơi thay đổi cao độ của nốt đang phát một chút (lệch lên hoặc xuống) để tạo hiệu ứng trượt âm hoặc biến tấu giai điệu.

A facility in a synthesizer that enables the player to change the pitch of the note played by a small amount.

合成器中的音高变化功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh