pitying
pitying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pitying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pity |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pitied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pitied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pities |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pitying |
pitying (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả cảm xúc thương hại, cảm thông với người khác; có thái độ hoặc giọng điệu thể hiện lòng thương xót hoặc đồng cảm.
Expressing or feeling pity or sympathy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pitying" là một tính từ diễn tả cảm xúc thương xót, sự đồng cảm đối với nỗi đau hay hoàn cảnh khó khăn của người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pitying" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc thái độ của một người khi họ cảm thấy thương cảm đối với một ai đó.