pixelate
Verb
pixelate (Verb)
/pˈɪkslˌeɪt/
/pˈɪkslˌeɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều ứng dụng mạng xã hội làm mờ ảnh trước khi tải lên.Many social media apps pixelate photos before uploading them.
Họ không làm mờ video cho các sự kiện trực tiếp.They do not pixelate videos for live streaming events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pixelate" chỉ quá trình làm cho hình ảnh trở nên không rõ nét bằng cách phân chia nó thành các điểm ảnh (pixel) lớn hơn, tạo ra hiệu ứng nhòe hình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video để bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc tạo phong cách nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách dùng.