Bản dịch của từ Place barriers trong tiếng Việt
Place barriers
Phrase

Place barriers(Phrase)
plˈeɪs bˈærɪəz
ˈpɫeɪs ˈbæriɝz
02
Thiết lập các rào cản hoặc trở ngại trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể
To set up obstacles or hindrances in a particular context or situation
Ví dụ
