Bản dịch của từ Place barriers trong tiếng Việt

Place barriers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place barriers(Phrase)

plˈeɪs bˈærɪəz
ˈpɫeɪs ˈbæriɝz
01

Đặt ra những hạn chế đối với tự do hoặc hành động

To impose limitations on freedom or action

Ví dụ
02

Thiết lập các rào cản hoặc trở ngại trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể

To set up obstacles or hindrances in a particular context or situation

Ví dụ
03

Tạo ra các điều kiện cản trở sự tiến bộ hoặc sự di chuyển

To create conditions that prevent progress or movement

Ví dụ