Bản dịch của từ Place camera trong tiếng Việt

Place camera

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place camera(Noun)

plˈeɪs kˈæmərɐ
ˈpɫeɪs ˈkæmɝə
01

Một khu vực hoặc không gian nào đó

A specific area or space

一个特定的区域或空间

Ví dụ
02

Vị trí hoặc địa điểm

A position or a location

一个位置或地点

Ví dụ
03

Vai trò hoặc chức năng của một thứ gì đó

The role or function of something

某事物的作用或功能

Ví dụ

Place camera(Phrase)

plˈeɪs kˈæmərɐ
ˈpɫeɪs ˈkæmɝə
01

Đặt một chiếc camera ở vị trí nhất định để chụp hình hoặc quay phim.

A location or place

将相机放置在特定位置进行拍照或录像

Ví dụ
02

Cách thiết lập một camera phục vụ mục đích hoặc sử dụng cụ thể nào đó

The role or function of something.

为特定用途或目的设置摄像头

Ví dụ
03

Sắp xếp vị trí của máy ảnh phù hợp với đối tượng hoặc cảnh vật

A specific area or space

一个特定的区域或空间

Ví dụ