Bản dịch của từ Place of residence trong tiếng Việt

Place of residence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place of residence(Phrase)

plˈeɪs ˈɒf rˈɛzɪdəns
ˈpɫeɪs ˈɑf ˈrɛzədəns
01

Nơi cư trú của ai đó, thường là nhà hoặc căn hộ

A place where someone lives, usually a house or an apartment.

一个人居住的地方,通常是房子或公寓。

Ví dụ
02

Một khu vực được chỉ định hoặc một điểm cụ thể dùng làm nhà

A specific area or a particular spot used as a home.

一个被指定的区域或特定地点,作为居所

Ví dụ
03

Nơi cư trú, có thể đề cập đến địa chỉ pháp lý.

A place where people reside, which can refer to a legal address.

这是指人们居住的地方,通常也可以指法律上的地址。

Ví dụ