plagioclastic
plagioclastic (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc hoặc liên quan đến plagiocla (một nhóm khoáng vật felspar) — mô tả các khoáng feldspar có mặt phẳng phân rã tinh thể nghiêng so với nhau; dùng để chỉ tính chất, cấu trúc hoặc các dạng đá chứa plagiocla.
Thuộc hoặc liên quan đến plagiocla (một nhóm khoáng vật felspar) — mô tả các khoáng feldspar có mặt phẳng phân rã tinh thể nghiêng so với nhau; dùng để chỉ tính chất, cấu trúc hoặc các dạng đá chứa plagiocla.
Designating or characterized by feldspars which have crystal cleavages at an oblique angle to each other relating to or of the nature of plagioclase.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plagioclastic" là một tính từ trong địa chất, miêu tả các khoáng vật silicat, đặc biệt là nhóm feldspat, có cấu trúc tinh thể hình thoi. Chúng thường hiện diện trong các loại đá mácma và trầm tích. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết hoặc phát âm cho từ này. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, các nhà địa chất ở Mỹ có thể sử dụng thuật ngữ này phổ biến hơn trong nghiên cứu đá.