Bản dịch của từ Plan merger trong tiếng Việt

Plan merger

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plan merger(Noun)

plˈæn mˈɜːdʒɐ
ˈpɫæn ˈmɝɡɝ
01

Dự thảo một văn bản pháp lý được đề xuất

A draft of a proposed legal document

Ví dụ
02

Hành động chuẩn bị sẵn một cái gì đó

The act of organizing something in advance

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc sắp xếp được suy nghĩ kỹ lưỡng để đạt được một mục tiêu

A carefully thoughtout scheme or arrangement for achieving an objective

Ví dụ

Plan merger(Verb)

plˈæn mˈɜːdʒɐ
ˈpɫæn ˈmɝɡɝ
01

Hành động sắp xếp điều gì đó trước

To intend in advance

Ví dụ
02

Một bản dự thảo của tài liệu pháp lý được đề xuất

To make a plan

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc sự sắp xếp được cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được một mục tiêu

To devise a method or strategy for achieving a goal

Ví dụ