planed
planed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'plane' (trong nghĩa tạo bề mặt phẳng hoặc dùng máy bào). Nghĩa là đã làm cho (một bề mặt) phẳng/nhẵn bằng cách dùng máy phay/bào hoặc dụng cụ tương tự.
simple past and past participle of plane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của planed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plane |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | planed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | planed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | planes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | planing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "planed" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "plane", có nghĩa là làm phẳng hoặc mài bề mặt gỗ bằng dụng cụ đục một cách chính xác. Trong tiếng Anh, "planed" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh xây dựng và chế biến gỗ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong từng khu vực.