plans
plans (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia cho ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ "plan" (lên kế hoạch, dự định). Dùng khi nói về việc người/ vật ở ngôi thứ ba (he, she, it hoặc tên riêng) hiện đang lập kế hoạch hoặc có dự định làm điều gì đó.
thirdperson singular simple present indicative of plan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plans (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plan |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | planned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | planned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | planning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plans" là danh từ số nhiều của "plan", thường được sử dụng để chỉ những dự định hoặc kế hoạch được lập ra nhằm đạt được mục tiêu hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "plans" thường được dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và kinh doanh. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến các kế hoạch chi tiết. "Plans" có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.