Bản dịch của từ Planned schedules trong tiếng Việt

Planned schedules

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planned schedules(Noun)

plˈænd skˈɛdjuːlz
ˈpɫænd ˈʃɛdʒuɫz
01

Danh sách chi tiết các sự kiện hoặc công việc cần hoàn thành trong một khoảng thời gian cụ thể

A detailed list of events or tasks that need to be completed within a specific timeframe.

这是在特定时间范围内需要完成的事件或任务的详细清单。

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp các hoạt động hoặc sự kiện theo trình tự thời gian

An arrangement of activities or events in chronological order.

这是一种按时间顺序排列各项活动或事件的方式。

Ví dụ
03

Một kế hoạch hệ thống cho một ngày hoặc một khoảng thời gian

A well-organized plan for a day or a specific period.

一个为某天或某段时间制定的有条不紊的计划

Ví dụ