Bản dịch của từ Planning date trong tiếng Việt

Planning date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Planning date(Phrase)

plˈænɪŋ dˈeɪt
ˈpɫænɪŋ ˈdeɪt
01

Ngày cụ thể được ấn định cho một sự kiện hoặc hoạt động dự kiến.

The specific date set for a planned event or activity

Ví dụ
02

Một hạn chót cho các công việc chuẩn bị liên quan đến một sự kiện sắp tới.

A deadline for preparations related to an upcoming event

Ví dụ
03

Ngày mục tiêu mà theo đó các kế hoạch cần hoàn thành hoặc được hoàn tất.

A target date by which plans are to be completed or finalized

Ví dụ