Bản dịch của từ Planning date trong tiếng Việt
Planning date
Phrase

Planning date(Phrase)
plˈænɪŋ dˈeɪt
ˈpɫænɪŋ ˈdeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngày mục tiêu mà theo đó các kế hoạch cần hoàn thành hoặc được hoàn tất.
A target date by which plans are to be completed or finalized
Ví dụ
