plasterer
Noun
plasterer (Noun)
/plˈæstɚɚ/
/plˈæstɚɚ/
AI
Ví dụ
Người trét tường sửa những vết nứt trên tường tòa nhà cũ.The plasterer fixed the cracks in the old building's walls.
Người trét tường tài năng cẩn thận làm phẳng trần nhà.The skilled plasterer carefully smoothed the ceiling in the house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của plasterer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
plasterer | plasterers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plasterer" là một danh từ chỉ người thực hiện công việc trát vữa, thường là để hoàn thiện bề mặt tường và trần trong xây dựng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng trong ngữ cảnh. Ở Anh, "plaster" thường chỉ bề mặt vữa, trong khi ở Mỹ, từ "drywall" thường được sử dụng để chỉ vật liệu tương tự. Plasterer đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính thẩm mỹ và chất lượng công trình.