plastered
plastered (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả trạng thái say rượu, bị say nặng đến mức mất kiểm soát hoặc lảo đảo.
drunk intoxicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plastered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của plastered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plaster |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | plastered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | plastered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | plasters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | plastering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plastered" thường được sử dụng để chỉ trạng thái bị che phủ, thường là bằng một lớp vật liệu như xi măng hoặc thạch cao. Trong ngữ cảnh không chính thức, "plastered" cũng chỉ trạng thái say xỉn do uống quá nhiều rượu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khía cạnh cách dùng như "plastered" để chỉ trạng thái say rượu thường phổ biến hơn. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể dùng từ "hammered" hoặc "sloshed" để diễn đạt ý tương tự.