Bản dịch của từ Platinum blonde hair trong tiếng Việt

Platinum blonde hair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platinum blonde hair(Phrase)

plˈætɪnəm blˈɒnd hˈeə
ˈpɫætɪnəm ˈbɫɑnd ˈhɛr
01

Màu tóc vàng sáng tới mức có ánh bạc lấp lánh

Her hair is a soft, light blond with a hint of silver sheen.

金发带有淡淡的银色光泽,色泽非常轻柔自然。

Ví dụ
02

Một loại blonde gần như trắng và mang tông lạnh

It's a nearly platinum blonde hairstyle with cool undertones.

一种几乎洁白、带有冷色调的金发发色。

Ví dụ
03

Thường được xem là một lựa chọn màu tóc hợp thời trang hoặc nổi bật.

This is often seen as a trendy or eye-catching hair color choice.

通常被视为一种时尚或突出的新潮发色选择。

Ví dụ