ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Platinum blonde hair
Màu tóc vàng sáng tới mức có ánh bạc lấp lánh
Her hair is a soft, light blond with a hint of silver sheen.
金发带有淡淡的银色光泽,色泽非常轻柔自然。
Một loại blonde gần như trắng và mang tông lạnh
It's a nearly platinum blonde hairstyle with cool undertones.
一种几乎洁白、带有冷色调的金发发色。
Thường được xem là một lựa chọn màu tóc hợp thời trang hoặc nổi bật.
This is often seen as a trendy or eye-catching hair color choice.
通常被视为一种时尚或突出的新潮发色选择。