Bản dịch của từ Playing a trick trong tiếng Việt
Playing a trick
Idiom

Playing a trick(Idiom)
plˈeɪɪŋ ˈɑː trˈɪk
ˈpɫeɪɪŋ ˈɑ ˈtrɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Thực hiện một hành động chơi khăm nhằm gây rối hoặc làm bối rối ai đó
To carry out a sabotage with the aim of confusing or embarrassing someone.
捉弄某人,故意让对方感到困扰或尴尬的恶作剧
Ví dụ
