Bản dịch của từ Playing a trick trong tiếng Việt

Playing a trick

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playing a trick(Idiom)

plˈeɪɪŋ ˈɑː trˈɪk
ˈpɫeɪɪŋ ˈɑ ˈtrɪk
01

Lừa ai đó bằng cách làm gì để khiến họ tin vào điều không có thật

To deceive someone by doing something that makes them believe something that isn't true.

通过做某事,让别人相信不真实的事情,从而欺骗他人。

Ví dụ
02

Chơi khăm hay trêu đùa ai đó một cách vui vẻ

To tease or play a harmless prank on someone in good fun.

以玩笑或逗趣的方式捉弄某人

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động chơi khăm nhằm gây rối hoặc làm bối rối ai đó

To carry out a sabotage with the aim of confusing or embarrassing someone.

捉弄某人,故意让对方感到困扰或尴尬的恶作剧

Ví dụ