Bản dịch của từ Playing host to trong tiếng Việt
Playing host to

Playing host to(Verb)
Giải trí và lưu trú khách tại nhà hoặc địa điểm của một người.
To entertain and accommodate guests at one's home or venue.
Cung cấp sự hiếu khách cho khách hoặc du khách.
To provide hospitality to guests or visitors.
Tổ chức hoặc tạo điều kiện cho một sự kiện, đặc biệt là trong môi trường công cộng.
To organize or facilitate an event, particularly in a public setting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "playing host to" dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc tiếp đón một sự kiện, thường là một buổi họp mặt, hội nghị hoặc sự kiện xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này có nghĩa tương tự nhau, với sự khác biệt chủ yếu về ngữ điệu khi phát âm. Ở tiếng Anh Mỹ, âm “r” trong từ “host” thường được phát âm rõ ràng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn để nhấn mạnh vai trò của người tổ chức trong việc đón tiếp khách mời.
Cụm từ "playing host to" dùng để chỉ hành động tổ chức hoặc tiếp đón một sự kiện, thường là một buổi họp mặt, hội nghị hoặc sự kiện xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này có nghĩa tương tự nhau, với sự khác biệt chủ yếu về ngữ điệu khi phát âm. Ở tiếng Anh Mỹ, âm “r” trong từ “host” thường được phát âm rõ ràng hơn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn để nhấn mạnh vai trò của người tổ chức trong việc đón tiếp khách mời.
