Bản dịch của từ Playing host to trong tiếng Việt

Playing host to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playing host to(Verb)

plˈeɪɨŋ hˈoʊst tˈu
plˈeɪɨŋ hˈoʊst tˈu
01

Để đón tiếp khách hoặc khách tham quan một cách chu đáo.

Providing hospitality to guests or travelers.

提供热情款待给宾客或游客。

Ví dụ
02

Tổ chức hoặc hỗ trợ một sự kiện, đặc biệt là trong môi trường công cộng.

Organizing or facilitating an event, especially in a public setting.

组织或协办活动,尤其是在公共场合举行的

Ví dụ
03

Tiếp đãi và tạo điều kiện thuận lợi cho khách mời tại nhà hoặc địa điểm tổ chức.

Entertainment and accommodation at someone's house or their venue.

娱乐和住宿,通常在家中或他人指定的地点进行。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh