Bản dịch của từ Playing tag trong tiếng Việt

Playing tag

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playing tag(Phrase)

plˈeɪɪŋ tˈæɡ
ˈpɫeɪɪŋ ˈtæɡ
01

Tham gia vào một cuộc rượt đuổi vui nhộn.

To become involved in a playful chase or pursuit

Ví dụ
02

Một hoạt động vui chơi bao gồm việc chạy nhảy và chạm vào nhau thường thấy ở trẻ em.

A playful activity involving running and touch typically among children

Ví dụ
03

Một trò chơi trong đó một người đuổi theo những người khác và cố gắng chạm vào một trong số họ để biến họ thành người tiếp theo.

A game in which one person chases the others and tries to touch one of them to make them it

Ví dụ