Bản dịch của từ Plenty of time trong tiếng Việt
Plenty of time
Phrase

Plenty of time(Phrase)
plˈɛnti ˈɒf tˈaɪm
ˈpɫɛnti ˈɑf ˈtaɪm
01
Có đủ thời gian để hoàn thành một việc gì đó
A period of time sufficient to complete something.
有足够的时间去完成某事
Ví dụ
Ví dụ
