Bản dịch của từ Plenty of time trong tiếng Việt

Plenty of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plenty of time(Phrase)

plˈɛnti ˈɒf tˈaɪm
ˈpɫɛnti ˈɑf ˈtaɪm
01

Có đủ thời gian để hoàn thành một việc gì đó

A period of time sufficient to complete something.

有足够的时间去完成某事

Ví dụ
02

Thời gian thoải mái, không vội vàng hay áp lực

There is plenty of time, with no rush or pressure.

时间宽裕,没有任何匆忙或压力。

Ví dụ
03

Đã đủ thời gian để thực hiện hoạt động hoặc nhiệm vụ rồi.

The extra time allocated for a task or activity.

有充足的时间来完成一项活动或任务

Ví dụ