Bản dịch của từ Pliable stems trong tiếng Việt

Pliable stems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pliable stems(Noun)

plˈaɪəbəl stˈɛmz
ˈpɫaɪəbəɫ ˈstɛmz
01

Một tính chất của vật liệu cho phép uốn cong mà không gãy

A property of the material allows it to bend without breaking.

一种在不破裂的情况下可以弯曲的材料特性

Ví dụ
02

Có khả năng uốn cong hoặc tạo hình linh hoạt

It has the ability to be shaped or bent, flexible.

具有可塑性或柔韧性的

Ví dụ
03

Người dễ bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục, dễ thích nghi

Easily influenced or convinced, quick to adapt.

Ví dụ