Bản dịch của từ Pliant client trong tiếng Việt

Pliant client

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pliant client(Noun)

plˈaɪənt klˈaɪənt
ˈpɫaɪənt ˈkɫaɪənt
01

Một máy tính hoặc chương trình yêu cầu dịch vụ từ một máy chủ

A computer or a program requests a service from a server.

一台计算机或程序向服务器请求服务。

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức sử dụng dịch vụ của một người hoặc công ty chuyên nghiệp

An individual or organization uses the services of a professional or a company.

使用专业人士或公司的服务的个人或组织

Ví dụ
03

Một loại vải mềm dẻo thường dùng trong may vá để làm trang phục

A type of stretchy fabric commonly used in tailoring.

这种服装通常由柔软易弯的材料制成,常用于裁缝中

Ví dụ