Bản dịch của từ Tailoring trong tiếng Việt

Tailoring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tailoring (Noun)

tˈeɪlɚɪŋ
tˈeɪlɚɪŋ
01

Hoạt động may, sửa hoặc điều chỉnh quần áo để vừa vặn và hợp ý người mặc.

The activity of making or altering clothes.

tailoring
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tailoring (Verb)

tˈeɪlɚɪŋ
tˈeɪlɚɪŋ
01

Làm cho cái gì đó phù hợp hoặc thay đổi nó để phục vụ một mục đích cụ thể.

To make or adapt something for a particular purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ