plighting
plighting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plighting (Noun)
Nghĩa 01
một lời thề trang trọng, nghiêm túc, thường là lời cam kết liên quan đến hôn nhân (ví dụ lời thề kết hôn giữa hai người).
a solemn pledge especially of marriage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Plighting" là một động từ trong tiếng Anh, thường được hiểu là hành động hứa hẹn hoặc cam kết, đặc biệt liên quan đến các cam kết tình cảm hoặc hôn nhân. Từ này xuất phát từ tiếng Trung cổ, có nguồn gốc từ "plight", mang nghĩa "cam kết". Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "plighting" vẫn được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách viết hay phát âm, nhưng có thể thấy sự phổ biến hơn trong ngữ cảnh văn chương hoặc trong các lễ nghi truyền thống.