Anh - Việt

Bản dịch của từ Plighting trong tiếng Việt

plighting

VerbNoun

plighting (Verb)

/plˈaɪtɨŋ/
/plˈaɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Hứa một cách trang nghiêm hoặc cam kết chính thức; tuyên thệ, trao lời hứa có tính ràng buộc về mặt tinh thần hoặc đạo đức.

pledging or solemnly promising.

Ví dụ
Họ đang cam kết hỗ trợ cho dự án trung tâm cộng đồng địa phương.They are plighting their support for the local community center project.
Hội đồng thành phố không cam kết ngân sách cho lễ hội.The city council is not plighting any funds for the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

plighting (Noun)

/plˈaɪtɨŋ/
/plˈaɪtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

một lời thề trang trọng, nghiêm túc, thường là lời cam kết liên quan đến hôn nhân (ví dụ lời thề kết hôn giữa hai người).

a solemn pledge especially of marriage.

Ví dụ
Họ đã kỷ niệm lời hứa của mình cùng gia đình và bạn bè vào thứ Bảy vừa qua.They celebrated their plighting with family and friends last Saturday.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của việc hứa hẹn.Many people do not understand the significance of plighting vows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh