plunderer
Noun Countable
plunderer (Noun Countable)
/plˈʌndɚɚ/
/plˈʌndɚɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ cướp đã lấy những món đồ quý giá từ chợ địa phương tối qua.The plunderer took valuable items from the local market last night.
Kẻ cướp đã không thoát khỏi cảnh sát sau vụ cướp.The plunderer did not escape the police after the robbery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plunderer" là danh từ chỉ người cướp bóc, thường liên quan đến việc lấy đi tài sản của người khác bằng sức mạnh hoặc cưỡng chế. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai ngôn ngữ đều sử dụng "plunderer" với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, từ này có thể mang thêm nghĩa biểu tượng, ám chỉ đến các hành động xâm lược và sự tàn phá do nhân quyền vi phạm.