plundered
Verb
plundered (Verb)
/plˈʌndɚd/
/plˈʌndɚd/
AI
Ví dụ
Những kẻ bạo loạn đã cướp bóc các cửa hàng trong cuộc biểu tình ở Seattle.The rioters plundered shops during the protests in downtown Seattle.
Cộng đồng không cướp bóc bất kỳ tài nguyên nào trong cuộc khủng hoảng.The community did not plunder any resources during the crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plundered" là một động từ đã được chia ở dạng quá khứ, có nghĩa là cướp bóc, lục soát một cách bạo lực hay tàn phá tài sản của người khác, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh đến các khía cạnh lịch sử hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng để chỉ các hành động liên quan đến tội phạm hoặc khủng hoảng kinh tế.